li dị
Định nghĩa
- Động từ:
- Chấm dứt quan hệ hôn nhân trước pháp luật: "li dị" chỉ hành động hai vợ chồng chính thức kết thúc cuộc hôn nhân của mình theo quy định của pháp luật, không còn là vợ chồng hợp pháp nữa.
- Rời bỏ, tách rời: trong ngữ cảnh rộng hơn, "li dị" cũng có thể ám chỉ việc chấm dứt một mối quan hệ gắn bó lâu dài, nhưng chủ yếu dùng cho hôn nhân.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Họ đã quyết định li dị sau nhiều năm mâu thuẫn. (Họ chính thức chấm dứt hôn nhân hợp pháp sau thời gian dài bất hoà.)
- Thủ tục li dị khá phức tạp và tốn thời gian. (Quy trình pháp lý để kết thúc hôn nhân đòi hỏi nhiều giấy tờ và thời gian.)
- Cô ấy không muốn li dị vì nghĩ đến con cái. (Cô ấy từ chối chấm dứt hôn nhân vì lo lắng cho tương lai của con.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đơn li dị": văn bản pháp lý yêu cầu chấm dứt hôn nhân.
- Anh ấy đã nộp đơn li dị lên toà án. (Anh ấy gửi yêu cầu chính thức để được giải quyết ly hôn.)
"tòa án li dị": cơ quan xét xử các vụ ly hôn.
- Vụ li dị của họ được xét xử tại tòa án li dị quận. (Toà án chuyên trách xử lý các vụ ly hôn ở cấp quận.)
Biến thể và từ gần giống
Ly hôn (động từ): chấm dứt hôn nhân theo pháp luật — đồng nghĩa với "li dị", nhưng phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
- Họ đã ly hôn từ năm ngoái. (Họ đã chính thức kết thúc hôn nhân từ năm trước.)
Ly thân (động từ): vợ chồng sống riêng nhưng chưa chính thức chấm dứt hôn nhân.
- Sau khi ly thân, họ vẫn chưa làm thủ tục li dị. (Họ sống riêng nhưng chưa chấm dứt quan hệ hôn nhân hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Ly hôn: chấm dứt hôn nhân hợp pháp.
- Biệt cư: sống riêng rẽ (ít dùng, thường trong ngữ cảnh văn học).
- Chia tay: kết thúc mối quan hệ tình cảm, không nhất thiết phải qua pháp luật.
Thành ngữ liên quan
Li dị đổ vỡ: chỉ sự tan vỡ hôn nhân một cách tiêu cực, thường kèm theo mâu thuẫn.
- Cuộc li dị đổ vỡ khiến cả hai bên đều tổn thương. (Việc chấm dứt hôn nhân với nhiều xung đột gây đau khổ cho cả hai.)
Đường ai nấy đi: thành ngữ chỉ việc hai người mỗi người một hướng, thường dùng khi nói về li dị.
- Sau li dị, họ đã đường ai nấy đi. (Sau khi chấm dứt hôn nhân, mỗi người sống cuộc đời riêng.)